Phân tích tổng hợp tự động ngày 03/11/2026 từ dữ liệu Widata, SSI Research và báo cáo của các công ty chứng khoán. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán.
Doanh nghiệp làm gì
- Đạm Phú Mỹ (PVFCCo, thuộc PVN): nhà máy 2.200 tấn urê/ngày (~800.000 tấn/năm), 1.350 tấn amoniac/ngày; đáp ứng ~40% nhu cầu đạm trong nước. Ngoài ra bán NPK, phân bón kinh doanh, amoniac lỏng, điện dư cho EVN.
- Đầu vào: khí thiên nhiên từ PVN (giá khí gắn với giá dầu). Đầu ra: urê bán trong nước và xuất khẩu.
- Lợi nhuận đến từ đâu: chênh lệch giá urê và giá khí, cộng lãi tiền gửi từ khoản tiền mặt lớn. Cơ cấu theo mảng: chưa có số.
- Hình ảnh đời thường: DPM như lò bánh mì mua bột (khí) giá theo hợp đồng, bán bánh (urê) theo giá chợ. Khi giá bánh ngoài chợ giảm mà giá bột không giảm theo, lãi mỏng ngay.
Hàng hóa liên quan
| Chỉ tiêu | Mức gần nhất | So sánh | Tác động |
|---|---|---|---|
| Urê Trung Đông | ~440 USD/tấn (cuối tháng 9/2026) | Bình quân 9T ~542 USD; dưới 400 USD trong tháng 7–8; dự báo quý 4 ~445 USD | Giá bán giảm → biên lợi nhuận giảm |
| Dầu Brent | 115,24 USD/thùng (29/10/2026, một nguồn) | Chưa có % xác nhận | Giá khí đầu vào gắn với giá dầu → chi phí tăng |
| Urê trong nước, giá khí đầu vào | Chưa có số | — | Kiểm tra trước live |
Nguồn: 24hMoney, Diễn đàn Doanh nghiệp, Vietbao. Vietcap (04/09/2026) hạ dự báo giá urê cả năm còn 500 USD/tấn. Chính sách: phân bón chịu VAT 5% từ 07/2025, doanh nghiệp được khấu trừ VAT đầu vào (SSI Research).
DPM có tiền ròng ~6.800 tỷ: lãi suất tiền gửi tăng 1% mang thêm ~90 tỷ/năm trên khoản tiền gửi 9.172 tỷ.
Báo cáo tài chính nhanh (hợp nhất, quý 3/2026 chưa kiểm toán)
| Tỷ đồng | Q3/2026 | Q3/2025 | % | 9T/2026 | 9T/2025 | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4.128 | 3.729 | +10,7% | 16.737 | 13.150 | +27,3% |
| Lợi nhuận gộp | 581 | 719 | −19,1% | 3.187 | 2.270 | +40,4% |
| Biên gộp | 14,1% | 19,3% | 19,0% | 17,3% | ||
| Thu nhập tài chính | 67 | 117 | −42,8% | 336 | 247 | +36,1% |
| Chi phí lãi vay | 51 | 34 | +48% | 131 | 93 | +41,8% |
| LNTT | 103 | 353 | −70,8% | 1.734 | 1.108 | +56,5% |
| LNST cổ đông mẹ | 40 | 236 | −82,9% | 1.348 | 844 | +59,7% |
- Chất lượng lợi nhuận: quý 3, lợi nhuận cốt lõi (lợi nhuận gộp trừ chi phí bán hàng, quản lý) chỉ 79 tỷ; thu nhập tài chính (chủ yếu lãi tiền gửi) bằng ~65% LNTT → quý 3 sống nhờ lãi tiền gửi. Lũy kế 9T vẫn chủ yếu từ kinh doanh chính (thu nhập tài chính ~19% LNTT).
- Bất thường: thuế TNDN quý 3 ~58 tỷ trên LNTT 103 tỷ (thuế suất thực ~56%) — cần đọc giải trình KQKD ngày 30/10.
- Tài sản (30/09/2026): tổng 18.383 tỷ; tiền + tiền gửi 10.435 tỷ; tồn kho 2.504 tỷ; phải thu ngắn hạn 957 tỷ; VAT được khấu trừ 747 tỷ.
- Nợ vay 3.649 tỷ (toàn bộ ngắn hạn) / vốn chủ 11.514 tỷ = 0,32 lần; tiền ròng ~6.800 tỷ; EBIT 9T gấp ~14 lần lãi vay (quý 3 chỉ ~3 lần). Kết luận: nợ ổn.
- Dòng tiền kinh doanh 9T: +2.886 tỷ (quý 3 +1.200 tỷ); đã chi cổ tức 1.010 tỷ.
Điểm trọng yếu cần theo dõi:
- Giá urê quý 4 và vụ Đông Xuân (cao điểm tiêu thụ trong nước).
- Giá khí đầu vào khi Brent neo cao.
- Nguyên nhân thuế suất thực 56% quý 3.
- Trung Quốc mở lại xuất khẩu urê, tăng cung toàn cầu.
Khuyến nghị của các công ty chứng khoán
| Công ty | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu (đồng) | So giá 19.350 |
|---|---|---|---|---|
| Rồng Việt (VDSC, PDF 2H2026 Outlook) | 07/2026 | Mua (Tích lũy) | 26.600 | +37,5% |
| DSC | ~Q2/2026 (cập nhật KQKD Q1) | Mua | 28.000 | +44,7% |
| ACBS | 24/04/2026 | Mua | 33.900 | +75,2% |
| BSC | 23/02/2026 | Trung lập (Nắm giữ) | 28.000 | +44,7% |
| HSC | 02/2026 | Mua | 30.000 | +55,0% |
| SSI Research (SSI MCP, bản hiện hành) | 03/11/2026 | Khả quan | 26.000 | +34,4% |
Nguồn: PDF “2H2026_Market_Outlook_VIE” trong thư mục (giá tham chiếu 23.400 ngày 10/07/2026); ACBS; DSC; Elibook (BSC, HSC).
- Tổng hợp: 5 Mua/Khả quan, 1 Trung lập, 0 Bán. Giá mục tiêu 26.600–33.900, trung vị 5 CTCK 28.000 đồng.
- Xu hướng: hạ dần — ACBS 33.900 (04/2026) → DSC 28.000 → VDSC 26.600 (07/2026) → SSI 26.000 (hiện hành).
- Cảnh báo: tất cả báo cáo CTCK đều ra trước khi giá urê giảm và trước KQKD quý 3 giảm 83%. Dự phóng lợi nhuận có thể bị hạ tiếp; không nên dùng các giá mục tiêu này làm mốc kỳ vọng.
So sánh trong ngành (TTM quý 3/2026)
| Mã | ROE | LN quý 3 so cùng kỳ | LN 9T so cùng kỳ | Nợ phải trả/vốn chủ | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DPM | 13,8% | −83% | +60% | 0,60 | 8,3 | 1,16 |
| DCM | 23,8% | +31% | +50% | 0,67 | 6,3 | 1,44 |
| BFC | 18,1% | −1,5% | −19% | 1,65 | 12,3 | 2,35 |
| DDV | 17,4% | Chưa có số | 6T −10% | 0,52 | 5,6 | 1,01 |
| LAS | 5,9% | −20% | −54% | 0,68 | 14,3 | 0,89 |
Kết luận: DPM yếu hơn “anh em” DCM ở mọi mặt trong quý 3 (ROE thấp hơn, lợi nhuận giảm trong khi DCM tăng, P/E lại cao hơn). Điểm mạnh duy nhất nổi bật: tiền mặt dồi dào và cổ tức.
Phân tích kỹ thuật
- Trạng thái: xu hướng giảm, vừa thủng đáy 52 tuần. Giá 19.350 dưới MA20 (~21.350), MA50 (~22.050), MA200 (~23.650).
- RSI 14 ≈ 22: quá bán.
- Khối lượng 02/11: 5,04 triệu cổ phiếu = 2,5 lần trung bình 20 phiên (giá trị 98,8 tỷ) — bán tháo có khối lượng.
- Khối ngoại: bán ròng ~31,9 tỷ trong 30 phiên; tuần qua −19,1 tỷ. Tự doanh: chưa có số.
- Đỉnh/đáy 52 tuần (đóng cửa): 31.834 (12/03/2026) / 19.350 (02/11/2026).
- Hỗ trợ: 19.000–19.050 (đáy phiên 02/11); dưới đó không còn vùng giá tham chiếu trong 1 năm (mốc tâm lý 18.000).
- Kháng cự: 20.400–20.900; 21.200–21.350 (MA20, nền tháng 10); 22.050 (MA50).
Kịch bản kỹ thuật tham khảo (không phải khuyến nghị cá nhân):
- Người đang cầm: giá đã quá bán, có thể chờ nhịp hồi về 20.400–21.300 để cơ cấu nếu tỷ trọng lớn. Nếu đóng cửa dưới 19.000 với khối lượng lớn, cân nhắc giảm tỷ trọng.
- Người chưa có: chưa có tín hiệu tạo đáy. Vùng quan sát 18.000–19.000. Điều kiện xác nhận: giữ được 19.000 vài phiên, rồi vượt 20.900 với khối lượng tốt.
Triển vọng và câu chuyện sắp tới
- Kế hoạch 2026: doanh thu 17.600 tỷ, LNST 680 tỷ (đặt rất thấp). LNST 9T (1.371 tỷ) đã đạt ~202% kế hoạch.
- SSI Research dự phóng LNST 2026 ~1.900 tỷ (+80%), 2027 ~1.800 tỷ (−5%) do giá urê giảm. Sau quý 3 chỉ còn 40 tỷ, đạt 1.900 tỷ cần quý 4 lãi ~550 tỷ — khó.
- Cổ tức: đã trả 1.500 đồng/cổ phiếu (thanh toán 22/09/2026); tỷ suất cổ tức ~6,2%; SSI Research kỳ vọng cổ tức 2026 có thể cao hơn 15% mệnh giá.
- Nhân sự: 05/10/2026 thông báo thay đổi nhân sự (miễn nhiệm một Phó Tổng giám đốc).
- Giao dịch nội bộ 6 tháng: không ghi nhận.
Rủi ro
- Giá urê đã qua đỉnh; lợi nhuận quý 4 và 2027 có thể tiếp tục giảm.
- Giá khí đầu vào tăng theo dầu trong khi giá urê không tăng.
- Trung Quốc xuất khẩu urê trở lại.
- Lợi nhuận quý phụ thuộc lãi tiền gửi; thuế suất thực bất thường chưa được giải thích.
- Kỹ thuật xấu: thủng đáy 1 năm với khối lượng lớn.
Nguồn
Dữ liệu
- SSI MCP (SSI iBoard, SSI Research): giá, BCTC, chỉ số, khuyến nghị, khối ngoại — iBoard
- PDF trong thư mục báo cáo: Rồng Việt “2H2026 Market Outlook” (07/2026); SSI Research “Báo cáo Chiến lược Thị trường tháng 7/2026”; BSC “Insight Outlook H2/2026”
Nguồn riêng