MetaChứng Khoán VN-Index1.738,67+2,76%21/10/2026

Quan điểm từng tổ chức

Thang quan điểm do trang chuẩn hóa từ −2 (rất thận trọng) đến +3 (rất tích cực)

Rất thận trọng
Thận trọng
Trung tính
VDSC
Trung tính (+)
VCBSSSI
Tích cực
BSC
Rất tích cực
VND

VNDIRECT

Rất tích cực

Chiến lược đầu tư nửa cuối 2026 – “Bình minh sau cơn bão” · T6/2026 · 172 trang

VN-Index
2.014
P/E
13,5x
Lợi nhuận
+21% lợi nhuận toàn thị trường

FTSE nâng hạng, vĩ mô ổn định và tăng trưởng lợi nhuận tạo nền tảng để thị trường tích lũy sức mạnh rồi bứt tốc.

Tỷ giá dự báo tăng 1–2%, tín dụng +17%.

TCBHDBVCBPVSPVDPOWHPGHHVKBCIDCGMDPHPNLGKDHPNJMWGVNMDCMVHC

Trang nguồn: tr. 17, 60–63 và các chương ngành, phụ lục

VCBS

Trung tính (+)

Báo cáo triển vọng vĩ mô 2H2026 · T7/2026 · 22 trang

VN-Index
—
P/E
—
Lợi nhuận
—

Tăng trưởng 9–10% được hỗ trợ bởi đầu tư công, FDI và chế biến chế tạo; lạm phát và rủi ro giá dầu thu hẹp dư địa chính sách.

Báo cáo vĩ mô và trái phiếu, không công bố mục tiêu VN-Index hoặc danh mục cổ phiếu.

Trang nguồn: tr. 3–4, 14–19

Rồng Việt (VDSC)

Trung tính

Triển vọng đầu tư 2H2026 – “Tích lũy trước chu kỳ tái định giá mới” · T7/2026 · 81 trang

VN-Index
1.638–1.999
P/E
11,7x–13,7x
Lợi nhuận
+15% đến +22% (~20% bình quân)

Tăng trưởng lợi nhuận và nâng hạng hỗ trợ dài hạn, nhưng lãi suất, tỷ giá và dòng vốn ngoại khiến chỉ số chủ yếu tích lũy trong biên độ.

Vùng dự báo 6–8 tháng, không phải một điểm mục tiêu cuối năm.

MBBCTGVCBOCBHPGMWGGMDVNMPVSTCHANVMSNKBCKDHPHRHSGPVTCTIGDASIPMSHLHGDCMREETHGSABACBBMP

Trang nguồn: tr. 10, 26, 31–33, 45–67

BSC

Tích cực

Macro & Market Outlook 2026 – “Thích ứng nhanh chóng & Nắm bắt cơ hội” · T6/2026 · 100 trang

VN-Index
1.721 / 1.986 / 2.211
P/E
13,0x–13,5x (cơ sở)
Lợi nhuận
NPATMI +15% đến +16% (cơ sở)

Định giá loại Vingroup ở vùng rẻ, dòng vốn nội là lực đỡ và chuyển đổi FTSE có thể cải thiện dòng vốn trong nửa cuối 2026.

Ba kịch bản VN-Index; phần chiến lược không công bố danh mục khuyến nghị cổ phiếu.

Trang nguồn: tr. 3, 6, 10, 13–24

SSI Research

Trung tính (+)

Chiến lược nửa cuối năm 2026 – “Xây nền, Dựng sóng” · T6/2026 · 52 trang

VN-Index
Cơ sở 1.920 / tích cực 2.120
P/E
12x–13x; loại VIC 10,3x
Lợi nhuận
+20,9% loại Vingroup; +24,8% gồm VIC

Tăng trưởng xoay trục sang đầu tư nội địa và cải cách thị trường vốn; ưu tiên tích lũy chọn lọc khi điều chỉnh.

Ngắn hạn có thể đi ngang vì lãi suất và thanh khoản; quỹ đạo tích cực hơn về cuối năm.

MSNMWGHPGHDBFPTVCBCTGMBBDCMHT1PNJVPBDGWPHRTNGNT2DPMBMPPVTVNMDPRPVD

Trang nguồn: tr. 2–3, 15–18, 21–22

VN-Index: mục tiêu và vùng dự báo

Điểm mục tiêu, vùng dự báo và kịch bản giữ riêng, không quy đổi về một con số

Mục tiêu cơ sởVùng hoặc dải kịch bảnVN-Index 1.738,67 ngày 21/10/2026

Tổ chứcLoạiMục tiêu / vùngSo với 21/10/2026P/ELợi nhuậnGhi chú
VNDIRECTĐiểm mục tiêu2.014+15,8%13,5x+21% lợi nhuận toàn thị trườngKịch bản cơ sở cuối 2026; +12,8% so với 31/12/2025
VCBS—Không công bố———
Rồng Việt (VDSC)Vùng dự báo1.638–1.999−5,8% đến +15,0%11,7x–13,7x+15% đến +22% (~20% bình quân)Vùng dự báo 6–8 tháng, −9% đến +11% so với 13/7/2026; không phải một điểm mục tiêu cuối năm
BSCTheo kịch bản1.721 / 1.986 / 2.211+14,2%13,0x–13,5x (cơ sở)NPATMI +15% đến +16% (cơ sở)Kịch bản 1 / cơ sở / kịch bản 2
SSI ResearchTheo kịch bảnCơ sở 1.920 / tích cực 2.120+10,4%12x–13x; loại VIC 10,3x+20,9% loại Vingroup; +24,8% gồm VICHai kịch bản

Vĩ mô: giả định nền tảng

Ô “—” là báo cáo không nêu

Chỉ tiêuVNDVCBSVDSCBSCSSI
GDP 20268,7%9–10%8,2–8,6% (kịch bản xác suất cao)7,1–7,9% (2 kịch bản)8,5–9%
CPI / lạm phát4,5% bình quân4,6–5,0%4,3–4,5% (kịch bản xác suất cao)4,7–5,0%4,5–5,0%
Giá dầu BrentKỳ vọng hạ dần; rủi ro năng lượngRủi ro bật tăng nếu Hormuz gián đoạnRủi ro địa chính trị còn lớnCú sốc một lần; kỳ vọng xung đột hạ nhiệt80–90 USD/thùng; giảm dần cuối năm
Lãi suất / FedFed giữ; rủi ro tăng 1 lầnTrì hoãn cắt; có thể tăng cuối 2026Fed 3,50–3,75%; lãi suất VND neo caoFed có thể cắt ít nhất 1 lần trong 12 thángNeo cao lâu hơn; có thể cắt cuối 2026
USD/VND+1–2% trong 2026VND giảm khoảng 3%Biên hẹp; dưới 1% ở kịch bản xác suất cao−1% đến +1% theo 2 kịch bảnÁp lực mất giá nhẹ, thấp hơn 2025
Tăng trưởng tín dụng17%—Nhu cầu cao; không nêu mức cả năm—15%; 17% gồm hạn mức tái cơ cấu
Đầu tư côngTăng tốc Q3–Q4; động lực chínhThời điểm vàng để tăng tốc nửa cuối nămTrụ cột; cần tăng tốc từ mức 35,5% kế hoạchGiải ngân nhanh để cải thiện thanh khoảnKế hoạch ~1,1 triệu tỷ; dồn cuối kỳ
FDIThực hiện 30,4 tỷ USD; FDI thế hệ mớiKhu vực FDI có thể tăng 10–15%Thực hiện +12–15% ở kịch bản xác suất caoGiải ngân +8–12% theo 2 kịch bảnTích cực; tập trung chế biến – chế tạo
Nâng hạng FTSEChất xúc tác tái định giá; hiệu lực T9/2026—Hiệu lực 21/09/2026; vốn thụ động trên 1,5 tỷ USD4 chặng từ 21/09/2026 đến 20/09/2027Hệ quả của cải cách khả năng đầu tư, không chỉ là danh hiệu

Chủ đề xuyên suốt

  • Đầu tư công, FDI và mở rộng năng lực sản xuất là trụ cột tăng trưởng nội địa trong nửa cuối 2026.

    VND · VCBS · VDSC · BSC · SSI
  • Lãi suất và thanh khoản hệ thống còn căng, nên cần chọn lọc và tránh mua đuổi.

    VND · VCBS · VDSC · BSC · SSI
  • Lạm phát và biến động giá năng lượng liên quan Trung Đông, eo Hormuz là rủi ro vĩ mô lớn.

    VND · VCBS · VDSC · BSC · SSI
  • Nâng hạng FTSE và cải cách hạ tầng thị trường là động lực trung – dài hạn cho dòng vốn.

    VND · VDSC · BSC · SSI
  • Tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp là bệ đỡ quan trọng hơn việc mở rộng định giá trong ngắn hạn.

    VND · VDSC · BSC · SSI
  • Thương mại và xuất khẩu vẫn tích cực nhưng đối mặt rủi ro thuế quan, nhập siêu và phụ thuộc khu vực FDI.

    VND · VDSC · BSC · SSI

Mốc sự kiện cần theo dõi

Theo thứ tự thời gian; mốc đã qua vẫn giữ để đối chiếu

Thời gianSự kiệnNguồn
21/09/2026 đã quaNâng hạng FTSE có hiệu lực; vốn thụ động ước trên 1,5 tỷ USD.VND, VDSC
Quý III – quý IV/2026Giải ngân đầu tư công tăng tốc, là động lực chính của nửa cuối năm.VND, VCBS
Cuối 2026Quyết định lãi suất của Fed: SSI cho rằng có thể cắt, VCBS cảnh báo có thể tăng.SSI, VCBS
21/09/2026 – 20/09/2027Lộ trình 4 chặng đưa cổ phiếu Việt Nam vào chỉ số FTSE.BSC

Ma trận quan điểm ngành

Đánh dấu khi báo cáo ưu tiên ngành hoặc có cổ phiếu ngành đó trong danh mục

NgànhSố tổ chứcVNDVDSCSSI
Ngân hàng3✓✓✓
Thép / Vật liệu3✓✓✓
Bán lẻ / Tiêu dùng3✓✓✓
Dầu khí / Năng lượng3✓✓✓
Điện / Tiện ích3✓✓✓
Cảng biển / Vận tải3✓✓✓
Đầu tư công / Hạ tầng3✓✓✓
Thực phẩm & Đồ uống3✓✓✓
Phân bón3✓✓✓
Khu công nghiệp2✓✓·
Bất động sản dân cư2✓✓·
Thủy sản2✓✓·
Dệt may2·✓✓
Cao su2·✓✓
Dịch vụ tài chính1✓··
Ô tô & Phụ tùng1·✓·
Công nghệ thông tin1··✓

VCBS, BSC không công bố ưu tiên ngành trong phần chiến lược.

Cổ phiếu trong danh mục khuyến nghị

Xếp theo số tổ chức cùng chọn, rồi tiềm năng tăng giá

MãSố tổ chứcGiá mục tiêu · tiềm năngTín hiệu hệ thống
DCM3VND49,8 · +36,1%VDSC48,5 · +54%SSI50 · +29,2%—
MWG3VND114,6 · +46%VDSC103,1 · +37%SSI110 · +41%—
HPG3VND33,3 · +42,9%VDSC30,8 · +36%SSI32,7 · +37,7%—
VCB3VND67,1 · +10,2%VDSC69,5 · +16%SSI81,7 · +32,4%—
VNM3VND70,4 · +19,3%VDSC66,5 · +25%SSI65 · +11,3%—
KDH2VND35,7 · +56,7%VDSC41,6 · +105%—
MSN2VDSC111,1 · +61%SSI107 · +46,4%—
PNJ2VND102,1 · +59%SSI84 · +27,9%—
HDB2VND38,6 · +52,3%SSI35 · +37,3%Mẫu hình PA theo dõi
PVT2VDSC28,5 · +51%SSI23,8 · +19%—
KBC2VND35,7 · −0,7%VDSC41,6 · +45%—
PVS2VND47,7 · +23,3%VDSC48,7 · +36%—
CTG2VDSC44,8 · +33%SSI44,8 · +32,2%—
MBB2VDSC30,9 · +29%SSI32,8 · +31,2%—
PHR2VDSC76 · +25%SSI78,9 · +22,3%—
PVD2VND38,5 · +24%SSI34 · +10,7%—
GMD2VND96,4 · +2,3%VDSC90,3 · +23%—
BMP2VDSC133,9 · +2%SSI159,5 · +19,3%—
CTI1VDSC43,5 · +119%—
GDA1VDSC21,9 · +73%—
ANV1VDSC31,3 · +65%—
SIP1VDSC78,3 · +64%—
MSH1VDSC48 · +63%—
TCH1VDSC21,8 · +63%—
LHG1VDSC45 · +62%—
NLG1VND38 · +49%—
HSG1VDSC16 · +41%—
REE1VDSC65 · +38%—
THG1VDSC42,55 · +38%—
FPT1SSI101,6 · +35,5%—
PHP1VND50 · +31,6%—
HHV1VND14,7 · +28,9%—
HT11SSI17,6 · +28,5%Mẫu hình
VPB1SSI33,7 · +27,4%Mẫu hình PA theo dõi
SAB1VDSC55 · +27%—
ACB1VDSC27,6 · +25%—
VHC1VND72,4 · +23,8%—
DGW1SSI49 · +22,8%—
POW1VND16,8 · +20,9%—
TNG1SSI23 · +20,4%—
NT21SSI27 · +19,7%—
DPM1SSI30 · +19,5%—
DPR1SSI46,3 · +11,2%—
TCB1VND36,6 · +10,7%Price Action
IDC1VND58 · +8,5%—
OCB1VDSC11,65 · +5%—

Giá tính theo nghìn đồng, tiềm năng tăng giá tính theo giá lúc phát hành báo cáo. VDSC: Tiềm năng tăng giá đã gồm cổ tức. Tín hiệu hệ thống lấy từ phiên 21/10/2026.

Nguồn và lưu ý

  • VNDIRECT – Chiến lược đầu tư nửa cuối 2026 – “Bình minh sau cơn bão” (T6/2026, 172 trang)
  • VCBS – Báo cáo triển vọng vĩ mô 2H2026 (T7/2026, 22 trang)
  • Rồng Việt (VDSC) – Triển vọng đầu tư 2H2026 – “Tích lũy trước chu kỳ tái định giá mới” (T7/2026, 81 trang)
  • BSC – Macro & Market Outlook 2026 – “Thích ứng nhanh chóng & Nắm bắt cơ hội” (T6/2026, 100 trang)
  • SSI Research – Chiến lược nửa cuối năm 2026 – “Xây nền, Dựng sóng” (T6/2026, 52 trang)