MetaChứng Khoán VN-Index1.761,87−0,10%27/10/2026

Cầm dài · Rổ dẫn dắt

Kỳ chọn rổ 27/10/2026 · kỳ sau khoảng 20 phiên nữa · dữ liệu phiên 27/10/2026Rổ cổ phiếu dẫn dắt có thanh khoản cao, chọn lại khoảng mỗi tháng và giữ tối đa 3 tháng, thoát sớm khi giá gãy xu hướng (đóng cửa dưới MA50) hoặc lỗ 12%. Phương pháp LEADERS60 của hệ Điều phối, đã kiểm định từ 2014.

Cổng thị trường đang đóng (giai đoạn Đi ngang): chưa mua rổ mới. Các mã đã mua ở kỳ trước vẫn giữ và thoát theo quy tắc.

Rổ kỳ 27/10/2026

Top 10 sức mạnh giá trong 60 mã thanh khoản lớn nhất

HạngMãSức mạnh giáGiáMA20MA50Vào rổCắt lỗ nếu mua ở giá này
1VIC+44,7%240,20224,90228,39Có211,38
2MSB+38,6%15,7514,7713,86Có13,86
3BSR+36,8%28,9029,9629,03Loại: dưới MA20—
4PVT+34,2%23,2024,1522,62Loại: dưới MA20—
5DGW+23,2%45,5045,9443,95Loại: dưới MA20—
6FRT+19,7%148,60147,05142,63Có130,77
7GMD+15,7%53,5053,8752,47Loại: dưới MA20—
8GAS+13,8%78,9078,8381,03Có69,43
9PVD+13,1%18,5018,1718,59Có16,28
10BVH+12,8%67,8072,9269,34Loại: dưới MA20—

Các kỳ gần đây

Mua theo từng kỳ rồi theo dõi tới khi thoát

Kỳ 29/9/2026

MãNgày muaGiá muaGiá hiện tại / giá thoátKết quảTrạng tháiNgày thoátCắt lỗ
BSR30/9/202632,1028,25−12,00%Thoát: cắt lỗ 12%15/10/202628,25
PVT30/9/202624,7023,20−6,07%Đang giữ—21,74
MSB30/9/202614,0515,75+12,10%Đang giữ—12,36
GAS30/9/202684,9078,40−7,66%Thoát: đóng cửa dưới MA508/10/202674,71
DCL30/9/202645,7546,00+0,55%Đang giữ—40,26
BVH30/9/202673,9068,60−7,17%Thoát: đóng cửa dưới MA5022/10/202665,03

Kỳ 27/8/2026

MãNgày muaGiá muaGiá hiện tại / giá thoátKết quảTrạng tháiNgày thoátCắt lỗ
VIC28/8/2026236,00218,50−7,42%Thoát: đóng cửa dưới MA502/10/2026207,68
VHM28/8/202674,0072,10−2,57%Thoát: đóng cửa dưới MA5015/9/202665,12
HCM28/8/202626,3024,80−5,70%Thoát: đóng cửa dưới MA5015/9/202623,14
BSR28/8/202626,5528,40+6,97%Thoát: đóng cửa dưới MA5016/10/202623,36
GMD28/8/202653,2050,00−6,02%Thoát: đóng cửa dưới MA509/9/202646,82
VPI28/8/202660,4658,40−3,41%Thoát: đóng cửa dưới MA502/10/202653,20
PVD28/8/202619,2018,50−3,65%Thoát: đóng cửa dưới MA508/9/202616,90
BAF28/8/202630,5229,58−3,08%Thoát: đóng cửa dưới MA502/10/202626,86

Ước tính theo quy tắc (mua giá mở cửa phiên sau kỳ chọn, chưa trừ phí, chưa xét cổng thị trường lúc mua); kết quả kiểm định chính xác ở mục dưới.

Kiểm định 2/1/2014 → 23/10/2026

Rổ dẫn dắt (có cổng thị trường)

Sharpe
0,48
36 tháng gần nhất
8,7%/năm · sụt giảm -19,3%

VN-Index cùng kỳ

Lãi kép/năm
10,3%
Sụt giảm tối đa
-45,3%
Số lệnh kiểm định
1.086 lệnh từ 5/12/2013
Lãi TB mỗi lệnh · thắng
+2,03% · 35,5%

Theo năm

NămRổ dẫn dắtVN-IndexChênh lệch
2014+7,0%+8,2%−1,2%
2015+4,0%+6,1%−2,1%
2016+1,9%+14,8%−12,9%
2017+10,6%+48,0%−37,4%
2018−4,4%−9,3%+4,9%
2019+2,6%+7,7%−5,1%
2020+23,5%+14,9%+8,6%
2021+26,3%+35,7%−9,4%
2022−22,2%−32,8%+10,6%
2023+6,5%+12,2%−5,7%
2024+2,4%+12,1%−9,7%
2025+32,0%+40,9%−8,9%
2026−6,7%−0,6%−6,1%

Cách thoát lệnh trong kiểm định: 750 lệnh đóng cửa dưới MA50, 173 lệnh cắt lỗ 12%, 163 lệnh giữ đủ 60 phiên.

Quy tắc

  1. Chỉ xét cổ phiếu HOSE có giá trị giao dịch trung vị 20 phiên từ 2 tỷ đồng, lấy 60 mã thanh khoản lớn nhất.
  2. Xếp theo sức mạnh giá 12 tháng (quý gần nhất tính 40%, ba quý trước mỗi quý 20%), chọn 10 mã đứng đầu; chỉ đưa vào rổ mã đang nằm trên đường MA20.
  3. Cứ 20 phiên (khoảng một tháng) chọn rổ một lần; mua giá mở cửa phiên sau, bỏ qua nếu mở cửa cao hơn 4% so với giá đóng cửa hôm trước.
  4. Thoát khi: lỗ 12% so với giá mua; hoặc đóng cửa dưới MA50 (bán phiên sau); hoặc đã giữ đủ 60 phiên (khoảng 3 tháng).
  5. Chỉ mua rổ mới khi thị trường ở giai đoạn Tăng rộng, Tạo đáy / hồi phục hoặc Hoảng loạn; giai đoạn khác giữ các mã đã mua theo quy tắc thoát, không mua thêm.
  6. Kiểm định của hệ Điều phối: mỗi mã khoảng 8–10% tài sản (rủi ro 1% tài sản với cắt lỗ 12%), tối đa 10 mã, phí và thuế 0,6% khứ hồi.

Giả định và rủi ro