Phân tích tổng hợp tự động ngày 03/11/2026 từ dữ liệu Widata, SSI Research và báo cáo của các công ty chứng khoán. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán.
Doanh nghiệp làm gì
- Tập đoàn cao su lớn nhất Việt Nam: 377.797 ha cao su (Việt Nam, Lào, Campuchia), ~60 nhà máy chế biến mủ (661.900 tấn/năm), 14 khu công nghiệp (>4.200 ha), 5 thủy điện (~134 MW). Nhà nước sở hữu ~96,8%.
- Đầu vào: vườn cây, nhân công cạo mủ. Đầu ra: mủ cao su xuất khẩu, gỗ, cho thuê đất khu công nghiệp, tiền đền bù khi chuyển đất cao su sang khu công nghiệp.
| Mảng (9T/2026, ước tính của doanh nghiệp) | Doanh thu | LNTT |
|---|---|---|
| Cao su (407.688 tấn, giá bình quân 53,7 triệu đồng/tấn) | ~21.900 tỷ | Chưa có số |
| Gỗ (7 công ty) | 4.907 tỷ | 129,6 tỷ |
| Khu công nghiệp (cho thuê mới 18,3 ha) | 1.824 tỷ | ~873 tỷ |
| Đền bù, thanh lý vườn cây | Nằm trong thu nhập khác | ~2.000 tỷ riêng quý 3 |
- Hình ảnh đời thường: GVR giống một đại điền chủ trồng cao su. Tiền đều đều là bán mủ; tiền lớn là khi một mảnh vườn được chuyển thành khu công nghiệp và nhận đền bù — như bán đất vườn lên thổ cư, tiền về một cục nhưng không năm nào cũng có.
Hàng hóa liên quan
| Giá cao su | Mức gần nhất | % 1 tháng | % 1 năm | Tác động |
|---|---|---|---|---|
| SGX TSR20 kỳ hạn 11/2026 | 256,1 US cent/kg (26/10) | Chưa có số (có tuần giữa tháng 10 giảm ~5%) | +26,4% (đến tháng 7, SSI Research) | Giá mủ quyết định biên lợi nhuận mảng chính |
| TOCOM RSS3 kỳ hạn 11/2026 | 438 yên/kg (26/10) | Chưa có số | Chưa có số | Tham chiếu giá xuất khẩu |
| Mủ nước trong nước | ~452 đồng/độ TSC/kg (18/10) | Đi ngang | Chưa có số | Giá thu mua nội địa |
Nguồn: Thương hiệu & Công luận 26/10, 18/10. GVR gần như không vay (nợ vay 2.670 tỷ), lãi suất giảm 1% chỉ tiết kiệm ~27 tỷ/năm; ngược lại, lãi suất tiền gửi tăng có lợi vì GVR có ~34.000 tỷ tiền và đầu tư ngắn hạn.
Báo cáo tài chính nhanh (hợp nhất, quý 3/2026 chưa kiểm toán)
| Tỷ đồng | Q3/2026 | Q3/2025 | % | 9T/2026 | 9T/2025 | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9.506 | 9.294 | +2,3% | 25.434 | 20.434 | +24,5% |
| Lợi nhuận gộp | 2.926 | 2.648 | +10,5% | 7.433 | 6.164 | +20,6% |
| Thu nhập tài chính | 484 | 265 | +82,5% | 1.275 | 738 | +72,9% |
| Lợi nhuận khác (đền bù, thanh lý) | 1.998 | 459 | +335% | 4.092 | 1.267 | +223% |
| LNTT | 4.423 | 2.619 | +68,9% | 10.249 | 6.220 | +64,8% |
| LNST cổ đông mẹ | 3.336 | 1.897 | +75,8% | 7.750 | 4.624 | +67,6% |
- Chất lượng lợi nhuận: lợi nhuận cốt lõi (lợi nhuận gộp trừ chi phí bán hàng, quản lý) quý 3 chỉ 1.965 tỷ, +1,5%; 9T 4.881 tỷ, +13%. Thu nhập tài chính + lợi nhuận khác chiếm ~56% LNTT quý 3. Chi phí quản lý quý 3 tăng 45% lên 842 tỷ.
- Số liệu lệch: tin ước tính ngày 06/10 ghi LNTT 9T ~6.818 tỷ (+9,6%, đạt 98,8% kế hoạch), còn BCTC hợp nhất 30/10 ghi 10.249 tỷ. Khi nói trên live, dùng số BCTC và nêu rõ nguồn.
- Tài sản (30/09/2026): tổng 95.337 tỷ; tiền 9.928 tỷ, đầu tư ngắn hạn 24.064 tỷ; tồn kho 4.681 tỷ; phải thu 3.687 tỷ; doanh thu chưa thực hiện dài hạn 10.778 tỷ (tiền thuê khu công nghiệp nhận trước).
- Nợ vay 2.670 tỷ / vốn chủ 69.789 tỷ = 0,04 lần; tiền ròng ~31.300 tỷ; EBIT gấp ~82 lần chi phí lãi. Kết luận: nợ rất ổn.
- Dòng tiền kinh doanh 9T: +9.554 tỷ; thu từ thanh lý tài sản 1.562 tỷ.
Điểm trọng yếu cần theo dõi:
- Tiến độ phê duyệt chuyển đổi >23.000 ha đất cao su sang khu công nghiệp — nguồn đền bù chính.
- Giá cao su quý 4 sau nhịp giảm tháng 10.
- Chi phí quản lý tăng 45%: có phải khoản một lần?
- Chênh lệch giữa số ước tính (6.818 tỷ) và BCTC (10.249 tỷ).
Khuyến nghị của các công ty chứng khoán
| Công ty | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu (đồng) | So giá 29.100 |
|---|---|---|---|---|
| TPS | ~08/2026 (chưa xác nhận) | Mua | 40.000 | +37,5% |
| BVSC | ~07/2026 (giá tham chiếu 31/07) | Khả quan (Outperform) | 31.669 | +8,8% |
| MBS | 06/2026 | Trung lập | 36.100 | +24,1% |
| KBSV | 16/03/2026 | Trung lập | 37.500 | +28,9% |
| SSI Research (SSI MCP, bản hiện hành) | 03/11/2026 | Khả quan | 36.200 | +24,4% |
Nguồn: tổng hợp web (24hMoney, Elibook); chưa mở được bản gốc. Trong 2 năm qua chỉ tìm được 4 công ty có ngày rõ ràng.
- Tổng hợp: 3 Mua/Khả quan, 2 Trung lập, 0 Bán. Giá mục tiêu 31.669–40.000, trung vị 36.200 đồng.
- Đảo chiều: SSI Research từng chuyển sang Trung lập vào 05/2026 (cho rằng giá đã phản ánh hết kỳ vọng đền bù), nay đã nâng lại Khả quan.
- Cảnh báo: KBSV (03/2026) và MBS (06/2026) đã cũ; các báo cáo ra trước BCTC quý 3.
So sánh trong ngành (TTM quý 3/2026)
| Mã | ROE | Tăng trưởng LN TTM (ước) | Nợ phải trả/vốn chủ | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| GVR | 14,1% | ~+35% | 0,37 | 13,8 | 1,84 |
| PHR | 24,7% | ~+64% | 0,46 | 6,4 | 1,45 |
| DRI | 27,8% | ~+35% | 0,38 | 4,7 | 1,34 |
| DPR | 15,4% | ~+20% | 0,41 | 7,6 | 1,10 |
| TRC | 12,4% | ~−22% | 0,08 | 9,0 | 1,09 |
Kết luận: GVR đắt nhất nhóm theo cả P/E lẫn P/B dù ROE thấp hơn PHR, DRI. Phần “phí” này là cho quỹ đất chuyển đổi khu công nghiệp và vị thế VN30.
Phân tích kỹ thuật
- Trạng thái: chuyển sang giảm. Giá 29.100 dưới MA20 (~31.900), MA50 (~32.000), MA200 (~33.600).
- RSI 14 ≈ 30: sát vùng quá bán.
- Khối lượng 02/11: 3,87 triệu cổ phiếu = 1,9 lần trung bình 20 phiên; đóng cửa sàn.
- Khối ngoại: bán ròng ~32,6 tỷ trong 30 phiên (không phiên nào mua ròng), room ngoại đã hết. Tự doanh: chưa có số.
- Đỉnh/đáy 52 tuần: 46.500 (04/03/2026) / 25.100 (12/12/2025).
- Hỗ trợ: 27.500–28.200 (nền đầu tháng 8); 26.000 (đáy cuối tháng 7).
- Kháng cự: 31.250–32.000 (MA20/MA50); 33.600 (MA200); 34.000–34.900.
Kịch bản kỹ thuật tham khảo (không phải khuyến nghị cá nhân):
- Người đang cầm: giữ khi giá còn trên 27.500. Nếu đóng cửa dưới 27.500 với khối lượng lớn, cân nhắc giảm tỷ trọng; hồi về 31.000–32.000 mà không vượt được thì có thể cơ cấu.
- Người chưa có: vùng quan sát 27.500–28.200. Điều kiện xác nhận: giá giữ nền này vài phiên, khối lượng bán giảm, rồi vượt lại 32.000.
Triển vọng và câu chuyện sắp tới
- Động lực: chuyển đổi >23.000 ha đất cao su sang khu công nghiệp; SSI Research dự báo 2026 doanh thu 31.700 tỷ (+9,8%), LNST 8.500 tỷ (+33,9%), riêng đền bù đất ~3.200 tỷ doanh thu.
- Kế hoạch 2026 (ĐHCĐ 17/06/2026): doanh thu 33.799 tỷ, LNST 5.558 tỷ. Theo BCTC, LNST 9T (8.626 tỷ gồm cổ đông thiểu số) đã bằng ~155% kế hoạch.
- Sự kiện sắp tới: cổ tức tiền năm 2025 ~400 đồng/cổ phiếu (tổng 1.600 tỷ, nghị quyết 27/10/2026); ngày GDKHQ chưa có số — kiểm tra trước live.
- Giao dịch nội bộ: không ghi nhận trong 6 tháng.
Rủi ro
- Lợi nhuận phụ thuộc đền bù đất và lãi tiền gửi, không đều đặn qua các quý.
- Pháp lý chuyển đổi đất chậm làm lùi thời điểm ghi nhận.
- Giá cao su đã có nhịp giảm tháng 10; nhu cầu toàn cầu có thể yếu đi.
- Cổ phiếu tự do chuyển nhượng chỉ ~4%, room ngoại đã hết: giá dễ dao động mạnh.
- Định giá cao hơn các doanh nghiệp cùng ngành.
Nguồn
Dữ liệu
- SSI MCP (SSI iBoard, SSI Research): giá, BCTC, chỉ số, khuyến nghị, khối ngoại — iBoard
- PDF trong thư mục báo cáo: Rồng Việt “2H2026 Market Outlook” (07/2026); SSI Research “Báo cáo Chiến lược Thị trường tháng 7/2026”; BSC “Insight Outlook H2/2026”
Nguồn riêng
- GVR: Tinnhanhchungkhoan, DNSE, Vietstock