Phân tích tổng hợp tự động ngày 02/11/2026 từ dữ liệu Widata, SSI Research và báo cáo của các công ty chứng khoán; giá tính đến phiên 30/10/2026. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán.
Doanh nghiệp làm gì
- Lĩnh vực: nền móng và công trình ngầm (cọc, khoan hầm metro, xử lý nền đất yếu). Thêm hạ tầng giao thông, cảng, khu công nghiệp (FECON IP Hiệp Hòa, Hòa Yên), nhà ở xã hội, điện gió.
- Đầu vào: thép, xi măng, đá, cát, dầu, thuê máy khoan hầm (TBM), nhân công; phần lớn tài trợ bằng vốn vay.
- Đầu ra: hợp đồng xây lắp (Metro Nhổn – Ga Hà Nội, Metro số 5 Văn Cao – Hòa Lạc, đường sắt Lào Cai – Hải Phòng); thêm doanh thu bán, cho thuê bất động sản.
- Lợi nhuận: Widata chưa có cơ cấu theo mảng. Xây lắp vẫn là mảng chính; theo tóm tắt báo cáo PSI và Agriseco, BĐS và KCN bắt đầu đóng góp từ 2026 (chi phí bán hàng Q3 nhảy lên 42 tỷ từ 8 tỷ là một dấu hiệu).
- Ví dụ đời thường: FECON giống người "đổ móng nhà". Không ai nhìn thấy cái móng, nhưng nhà cao bao nhiêu thì móng phải sâu bấy nhiêu. Việc nhiều, nhưng thường phải ứng tiền làm trước, nghiệm thu xong mới thu được tiền.
Hàng hóa và vĩ mô liên quan
| Chỉ tiêu | Mức hiện tại (ngày) | % 1 tháng | % 1 năm | Tác động lên lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|
| Thép CB300-D10 Hòa Phát | 14.210 đồng/kg (02/11/2026) | 0% | chưa có số (+4,5% so 04/01/2026; –7,9% so đỉnh 15.430) | Thép đi ngang, thấp hơn đỉnh: giữ được giá vốn |
| Xi măng trong nước | 1.717,6 đồng/kg (09/2026) | 0% | +5,7% | Tăng nhẹ chi phí bê tông, cọc |
| Đá 1x2 | 169.200 đồng/tấn (09/2026) | 0% | +9,7% | Áp lực lên biên lãi gộp |
| Nhựa đường (Trung Quốc) | 6.292,5 CNY/tấn (tuần đến 01/11/2026) | –0,9% | chưa có số | Gián tiếp, FCN ít làm mặt đường |
| Lãi suất liên ngân hàng qua đêm | 3,74% (29/10/2026) | từ 6,95% | từ 4,45% | Dao động rất mạnh trong năm |
| Lãi suất vay bình quân của FCN (tự tính) | 1,66%/quý (~6,6%/năm, Q3/2026) | – | Q3/2025: 1,36%/quý | Chi phí vốn đang tăng |
| Giải ngân đầu tư công | chưa có số | – | – | Động lực chính của nguồn việc |
- Tổng vay cuối Q3/2026: 4.408,6 tỷ đồng.
- Lãi suất giảm 1% → tiết kiệm khoảng 44,1 tỷ đồng tiền lãi/năm, bằng khoảng 18% LNST 4 quý gần nhất (242,7 tỷ); sau thuế khoảng 35 tỷ. Với FCN, lãi suất quan trọng không kém giá thép.
Báo cáo tài chính nhanh (Q3/2026 chưa kiểm toán, tỷ đồng)
| Chỉ tiêu | Q3/2026 | Q3/2025 | % | 9T/2026 | 9T/2025 | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.858,1 | 1.142,6 | +62,6% | 5.071,2 | 3.289,6 | +54,2% |
| Lợi nhuận gộp | 321,2 | 157,2 | +104% | 684,9 | 454,1 | +50,8% |
| Biên lãi gộp | 17,3% | 13,8% | +3,5 điểm | 13,5% | 13,8% | – |
| LNTT | 131,3 | 24,2 | +442% | 239,0 | 53,0 | +351% |
| LNST | 101,9 | 16,5 | +516% | 181,0 | 33,6 | +438% |
| LNST công ty mẹ | 90,3 | 14,6 | +518% | 150,2 | 29,7 | +405% |
- Lợi nhuận có từ kinh doanh chính không? Có. Lãi kinh doanh chính (lãi gộp trừ chi phí bán hàng, quản lý) Q3 đạt 206 tỷ, +128%. Các khoản phụ nhỏ: doanh thu tài chính 3,2 tỷ, lãi liên kết 2,2 tỷ, lợi nhuận khác âm 5,6 tỷ. Không thấy hoàn nhập hay thu nhập bất thường lớn. Chi phí lãi vay khoảng 72 tỷ mỗi quý (9T: 195,7 tỷ, gần nửa lãi kinh doanh chính).
- Nền so sánh rất thấp: LNST công ty mẹ cả năm 2025 chỉ khoảng 31,6 tỷ; Q1/2025 công ty mẹ lỗ 6,6 tỷ. Mức tăng vài trăm phần trăm chủ yếu vì nền thấp.
- Tài sản: tồn kho (chủ yếu công trình dở dang) 3.582,9 tỷ, +78% yoy; phải thu ngắn hạn 4.476,4 tỷ (phải thu khách hàng 2.622 tỷ). Hai khoản chiếm khoảng 69% tổng tài sản (11.701 tỷ) — làm xong việc nhưng tiền vẫn "nằm trên giấy".
- Nợ: nợ vay/vốn chủ 1,25 lần; nợ phải trả/vốn chủ 2,32 lần; nợ vay ròng khoảng 3.556 tỷ, gấp ~2,1 lần vốn hóa. EBIT/lãi vay Q3 2,8 lần (Q3/2025: 1,35 lần). Kết luận: nợ cao, khả năng trả lãi đã cải thiện nhưng biên an toàn còn mỏng.
- Dòng tiền kinh doanh: 9T dương 330,6 tỷ (cùng kỳ âm 382,2 tỷ) — cải thiện rõ; riêng Q3 dương 177 tỷ.
Điểm trọng yếu cần theo dõi:
- Biên lãi gộp 17,3% có giữ được khi giá đá, xi măng tăng.
- Hàng dở dang 3.583 tỷ có được nghiệm thu thành doanh thu và tiền không.
- Đợt phát hành khoảng 87,5 triệu CP (~875 tỷ) để trả nợ, pha loãng khoảng 56%.
- Chi phí lãi vay ~72 tỷ/quý.
- Kết quả Q4/2026: chưa có số.
Khuyến nghị gần nhất của các CTCK
Trong 2 năm qua (từ 02/11/2024) chỉ có 2 công ty ra báo cáo về FCN trên Widata.
| Nguồn | Ngày | Khuyến nghị | Giá MT đã điều chỉnh | % so với 10.600 | Tiêu đề / dự phóng |
|---|---|---|---|---|---|
| PSI | 20/08/2026 | Mua | 14.250 | +34,4% | "Nối dài kỷ lục doanh thu"; 2026: DT 5.899 tỷ, LN 165 tỷ |
| Agriseco | 15/06/2026 | Trung lập (Nắm giữ) | 13.200 | +24,5% | "Backlog lớn hỗ trợ tăng trưởng trung hạn" |
| SSI Research | – | – | – | – | FCN không thuộc rổ SSI100 |
| Báo cáo PDF trong thư mục | – | – | – | – | Không PDF nào nhắc FCN |
- Tổng hợp: 1 Mua, 1 Trung lập, 0 Bán. Giá MT 13.200–14.250 đồng, trung vị 13.725 đồng.
- Xu hướng: chưa có CTCK nào nâng/hạ trên chính báo cáo của mình; bản sau (PSI) đặt giá MT cao hơn bản trước (Agriseco).
- Độ cũ: cả hai bản dưới 6 tháng.
- Dự phóng lệch thực tế theo hướng tốt: nếu LN 165 tỷ của PSI là LNST công ty mẹ thì 9T đã đạt 150,2 tỷ (91%) — nhiều khả năng bị vượt.
- Luận điểm (bản tóm tắt ai_news): PSI — backlog khoảng 10.000 tỷ (Metro số 5, sân bay Gia Bình…), đủ việc ~2 năm; rủi ro giá cát, đá, xi măng và phải thu lớn. Agriseco — backlog gần 9.000 tỷ, đủ việc đến 2027; cảnh báo nợ vay/vốn chủ 1,25 lần, nợ ngắn hạn chiếm 68% dư nợ.
- Ghi chú: nhãn khuyến nghị trên Widata đã chuẩn hóa (Mua gồm cả Khả quan, Tích lũy; "Nắm giữ" xếp vào Trung lập).
So sánh trong ngành (TTM đến Q3/2026; P/E, P/B ngày 30/10/2026)
| Mã | ROE | Tăng trưởng LNST yoy | Nợ phải trả/VCSH | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| FCN | 7,0% | +289% | 2,32 | 11,0 | 0,63 |
| CTD | 8,3% | +21,4% | 3,11 | 9,0 | 0,73 |
| HHV | 6,3% | +31,8% | 2,12 | 7,8 | 0,46 |
| VCG | 8,7% | –73,4% | 1,22 | 12,1 | 0,88 |
| LCG | 5,5% | +27,9% | 1,92 | 8,8 | 0,50 |
| C4G | 1,0% | –54,6% | 1,26 | 40,0 | 0,41 |
FCN tăng trưởng lợi nhuận nhanh nhất nhóm (chủ yếu nhờ nền thấp), ROE trung bình, đòn bẩy thuộc nhóm cao, P/B 0,63 lần ở giữa nhóm. P/E 11 lần cao hơn CTD, HHV, LCG; nếu Q4 tiếp tục tốt thì P/E sẽ tự giảm.
Phân tích kỹ thuật (giá 30/10/2026: 10.600 đồng)
- Xu hướng: dài hạn vẫn giảm (đỉnh 1 năm 16.650 ngày 18/12/2025, –36%); ngắn hạn đi ngang tạo đáy. MA20 ~10.550 (giá cao hơn 0,5%), MA50 ~10.860 (–2,4%), MA200 ~12.180 (–13%). MA tự tính từ giá đã điều chỉnh.
- RSI14 ~46: trung tính.
- Khối lượng 30/10: 1,07 triệu CP, gấp ~1,9 lần trung bình 20 phiên; giá giảm 1,9% nhưng đã hồi từ mức thấp 10.300.
- Thanh khoản thấp: khoảng 5,9 tỷ đồng/phiên — lệnh lớn có thể làm giá trượt mạnh.
- 30 phiên (21/09–30/10): khối ngoại mua ròng ~1,9 tỷ; tự doanh không giao dịch.
- Hỗ trợ: 10.150–10.300 → 9.900–10.000 (đáy trong phiên 06–08/10). Kháng cự: 10.900–11.150 (MA50 và đỉnh 21/10) → 11.500–11.600 (đỉnh tháng 8) → 12.200 (MA200).
- Người đang cầm: giá giữ trên 10.150 thì có thể kiên nhẫn chờ phản ứng với KQKD quý 3. Đóng cửa dưới 10.000 với khối lượng lớn thì cân nhắc hạ tỷ trọng. Vùng 11.000–11.500 có thể chốt bớt nếu giá lên mà khối lượng không tăng.
- Người chưa có: chờ giá vượt và đứng vững trên 11.150 với khối lượng trên trung bình, hoặc giá về 10.000–10.300 mà vẫn giữ được. Chia nhỏ lệnh vì thanh khoản thấp.
- Đây là kịch bản kỹ thuật tham khảo, không phải khuyến nghị cá nhân.
Triển vọng và câu chuyện sắp tới
- Backlog khoảng 9.000–10.000 tỷ (Agriseco, PSI), gần gấp 2 lần doanh thu kế hoạch năm.
- Metro: hợp đồng ~3.000 tỷ ở Metro số 5 Văn Cao – Hòa Lạc; đã hoàn thành toàn bộ khoan hầm Metro Nhổn – Ga Hà Nội; Depot Metro số 2; đường sắt Lào Cai – Hải Phòng.
- Điện gió: được chấp thuận dự án gần 1.600 tỷ; đang nghiên cứu điện gió 1.000 MW tại Lào cùng CIP.
- KCN FECON IP Hòa Yên, Hiệp Hòa; nhà ở xã hội hơn 1.223 tỷ tại Thái Nguyên.
- Kế hoạch 2026 và % hoàn thành sau 9T:
| Chỉ tiêu | Kế hoạch | Thực hiện 9T | Hoàn thành |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5.600 tỷ | 5.071 tỷ | 90,6% |
| LNTT | 312,5 tỷ | 239 tỷ | 76,5% |
| LNST | 250 tỷ | 181 tỷ (công ty mẹ 150 tỷ) | 72% |
- Sự kiện: ĐHCĐ thường niên 2026 bất thành trước khi họp thành (nghị quyết công bố 12/08/2026). Kế hoạch phát hành ~87,5 triệu CP, 65% để trả nợ ngắn hạn — thời gian, giá: chưa có số. Chưa có lịch GDKHQ mới. BCTC Q4/2026 dự kiến cuối tháng 1/2027.
- Giao dịch nội bộ: 6 tháng gần đây Widata không ghi nhận. Gần nhất: ông Phạm Quốc Hùng bán 50.000 CP (15–19/01/2026). Năm 2025 quỹ Red One bán hết 16 triệu CP (07/2025).
Rủi ro
- Nợ vay khoảng 4.409 tỷ; lãi suất tăng lại thì lợi nhuận bị bào mòn nhanh.
- Phát hành thêm khoảng 56% số cổ phiếu: pha loãng EPS, giá phát hành có thể gây áp lực lên thị giá.
- Tiền kẹt ở công trình dở dang và phải thu (69% tài sản); chủ đầu tư chậm thanh toán thì phải vay thêm.
- Giá đá, xi măng tăng làm co biên gộp của hợp đồng giá cố định.
- Tiến độ giải phóng mặt bằng và giải ngân metro, đầu tư công có thể chậm.
- Thanh khoản thấp (~5,9 tỷ/phiên), giá dễ biến động mạnh.
- Tăng trưởng cao chủ yếu do nền thấp; từ 2027 nền đã cao hơn.
- Quản trị: ĐHCĐ bất thành, có nhắc nhở chậm công bố thông tin về nhân sự (14/08/2026).
Nguồn
Dữ liệu
- Widata — giá eod_adjust, index_eod, eod_root_put, khối ngoại và tự doanh, BCTC (fs_nonfin, fs_bank), ratio_*, co_reports, co_plans, co_events, co_insider, co_holders, giá hàng hóa, vĩ mô, ai_news, exchange_news.
- SSI Research — khuyến nghị và nhận định SSI100 (cập nhật hằng ngày), lãi suất ngân hàng, sự kiện doanh nghiệp.
Website doanh nghiệp