MetaChứng Khoán VN-Index1.741,62−0,80%30/10/2026

EIB – Eximbank · phân tích 02/11/2026

Thứ Hai 2/11/2026 · 10 phút đọc · Phân tích 5 cổ phiếu mỗi ngàyEIB giảm 9,8% trong tuần (17.850 → 16.100 đồng), riêng 30/10 giảm 4,17% ngay trước khi công bố kết quả quý 3/2026: LNST chỉ 144 tỷ (–67,6%), tín dụng co lại, nợ nhóm 2 tăng gần gấp đôi — cú giảm có nguyên nhân từ kết quả kinh doanh, không phải bán tháo vô cớ.

EIBphân tích hằng ngày

Phân tích tổng hợp tự động ngày 02/11/2026 từ dữ liệu Widata, SSI Research và báo cáo của các công ty chứng khoán; giá tính đến phiên 30/10/2026. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán.

Doanh nghiệp làm gì

  • Ngân hàng tư nhân, mạnh về tài trợ thương mại (thanh toán xuất nhập khẩu), khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ (SME). Hội sở hiện ở Hà Nội.
  • Đầu vào: tiền gửi. CASA (tiền gửi không kỳ hạn, gần như không trả lãi) chỉ 13,2% (Q3/2026), nên chi phí vốn cao hơn các ngân hàng có CASA lớn. Đầu ra: cho vay, phí dịch vụ, ngoại hối.
  • Ví dụ đời thường: ngân hàng giống tiệm cầm đồ lớn — lãi đến từ chênh lệch giữa giá "mượn" tiền gửi và giá "cho thuê" tiền vay. Hiện giá mượn tăng nhanh hơn giá cho thuê.
Nguồn thu nhập Q3/2026Tỷ đồngTỷ trọng
Thu nhập lãi thuần1.090,281,2%
Dịch vụ39,52,9%
Ngoại hối, vàng26,21,9%
Chứng khoán0,1~0%
Hoạt động khác186,413,9%
Góp vốn, mua cổ phần0,4~0%
Tổng thu nhập hoạt động (TOI)1.342,9100%

Hàng hóa và vĩ mô liên quan

Chỉ tiêuMức hiện tại (ngày)Thay đổi 1 thángThay đổi 1 nămTác động lên lợi nhuận
Lãi suất liên ngân hàng qua đêm3,74% (29/10/2026)–3,21 điểm % (30/9: 6,95%, đột biến cuối quý)–0,71 điểm %Thanh khoản bớt căng, giảm chi phí vốn ngắn hạn
Lãi suất liên ngân hàng 1 tuần5,19% (29/10/2026)–1,69 điểm %+0,21 điểm %Vẫn cao hơn năm trước
Lãi suất huy động 12 tháng, NHTM khác5,50% (30/10/2026)–0,50 điểm %+0,25 điểm %Tích cực: chi phí vốn có thể hạ dần từ Q4
Lãi suất huy động 12 tháng, NHTM Nhà nước5,40% (30/10/2026)–0,50 điểm %+0,73 điểm %Mặt bằng cao hơn năm ngoái, thu hẹp NIM toàn ngành
Tín dụng toàn hệ thống (so cuối năm)+10,19% (08/2026)+1,22 điểm %cùng kỳ: +11,78%Hệ thống +17,4% yoy, EIB –14,4%: EIB đang mất thị phần
Tỷ giá USD/VND (NHTM bán ra)25.990 (30/10/2026)–0,65%–1,36%Ổn định, có lợi cho tài trợ thương mại

Báo cáo tài chính nhanh (hợp nhất, chưa kiểm toán, tỷ đồng)

Chỉ tiêuQ3/2026Q3/2025%9T/20269T/2025%
TOI1.342,91.672,2–19,7%4.692,25.448,4–13,9%
Thu nhập lãi thuần1.090,21.465,0–25,6%3.865,84.288,8–9,9%
Chi phí hoạt động957,9924,6+3,6%2.830,52.883,9–1,9%
Chi phí dự phòng199,2187,5+6,2%997,4515,8+93,4%
LNTT185,8560,1–66,8%864,32.048,6–57,8%
LNST144,0444,7–67,6%663,71.609,4–58,8%
  • Lợi nhuận có từ kinh doanh chính không? Chủ yếu là không. Chi phí lãi 9T tăng 33,9% trong khi thu nhập lãi chỉ tăng 17,3% (vietnamfinance). CIR (chi phí/thu nhập) 71,3%: cứ 100 đồng thu vào thì 71 đồng trả lương, thuê nhà. Lợi nhuận trước dự phòng Q3 còn 385 tỷ (–48,5%). "Hoạt động khác" 186,4 tỷ xấp xỉ toàn bộ LNTT quý, trong đó có khoảng 147 tỷ thu hồi nợ đã xử lý — khoản không lặp lại đều.
  • Chất lượng tài sản:
Chỉ tiêuQ3/25Q4/25Q1/26Q2/26Q3/26
Nợ xấu (NPL)2,99%2,86%3,07%3,08%2,62%
Nợ nhóm 21,24%1,19%1,54%1,63%3,04%
Bao phủ nợ xấu34,7%43,9%37,8%31,7%41,4%

Nợ xấu giảm nhưng nợ nhóm 2 (trễ hạn dưới 90 ngày) tăng gần gấp đôi trong một quý — như "bệnh nhân đang sốt". Cộng cả hai, nợ có vấn đề khoảng 5,7% dư nợ. Bộ đệm dự phòng 41%, thấp hơn nhiều mức 46–82% của ngân hàng cùng nhóm.

  • An toàn vốn: CAR 12,6% tại 30/6/2026 (TT41; ngân hàng công bố Q3 "trên 13%"). LDR 77,7% (Widata; ngân hàng công bố 73%). Đòn bẩy tổng tài sản/vốn chủ 9,1 lần (thấp so ngành). Kết luận: vốn ổn; rủi ro nằm ở chất lượng tài sản.
  • Dòng tiền: với ngân hàng ít ý nghĩa. Đáng chú ý là bảng cân đối đang co lại: tổng tài sản từ 273.270 tỷ (cuối 2025) xuống 241.495 tỷ (–11,6%).

Điểm trọng yếu cần theo dõi:

  • Nợ nhóm 2 có chuyển thành nợ xấu trong Q4 không.
  • Chi phí vốn có hạ theo lãi suất huy động không.
  • Q4 cần thêm khoảng 651 tỷ LNTT mới đạt kế hoạch 1.515 tỷ.
  • Thu nhập khác và thu hồi nợ cũ còn đỡ lợi nhuận được bao lâu.
  • Tín dụng có tăng trở lại không.

Khuyến nghị gần nhất của các CTCK

Trong 2 năm qua chỉ có 3 công ty có báo cáo về EIB trên Widata.

NguồnNgàyKhuyến nghịGiá MT đã điều chỉnh% so với 16.100Tiêu đề / dự phóng
TCBS18/08/2026Khác (tóm tắt nói "chưa nên đầu tư")không có–"Báo cáo cập nhật KQKD Q2/2026"; LN 2026: 1.355 tỷ
Vietcap15/04/2026Khác (không khuyến nghị)không có–"2026–Tạo nền để tăng trưởng mạnh mẽ sau tái cấu trúc"; LN 2026: 1.187 tỷ
MAS03/04/2026Mua26.000+61,5%"Dần xoay chiều cục diện"; LN 2026: 2.824 tỷ
SSI Researchcập nhật hằng ngày, không kèm ngàyKhông đánh giákhông có–Kỹ thuật "Thận trọng", SSI Index 17/100; chất lượng tài sản cần quan sát kỹ, P/B và P/E rất cao so với ROE
Rồng Việt (VDSC), "Triển vọng đầu tư 2H2026" (PDF)07/2026không cókhông có–EIB bị loại khỏi danh sách 23 mã đủ điều kiện vào rổ FTSE (05/2026)
BSC, "Insight Outlook H2/2026" (PDF)07/2026không cókhông có–EIB từng nằm trong 32 mã FAQ v1.1 của FTSE
VCBS, "Triển vọng vĩ mô 2H2026" (PDF)07/2026không cókhông có–EIB có trong biểu đồ tỷ trọng nợ trung dài hạn và nợ Xây dựng + BĐS cuối 2025
  • Đồng thuận: 1 Mua / 0 Trung lập / 0 Bán, 2 bản không khuyến nghị. Chỉ có một giá mục tiêu (MAS, 26.000 đồng) nên khoảng và trung vị đều là 26.000.
  • Xu hướng: không có chuỗi giá mục tiêu để so; giọng điệu đảo chiều từ MAS "Mua" (04/2026) sang TCBS "chưa nên đầu tư" (08/2026).
  • Cảnh báo: MAS và Vietcap đã cũ hơn 6 tháng. LNST 9T mới 663,7 tỷ = 23,5% dự phóng MAS, 49% của TCBS, 55,9% của Vietcap. Giá mục tiêu 26.000 của MAS dựa trên dự phóng đã lệch rất xa thực tế.
  • Luận điểm TCBS (bản tóm tắt ai_news, 08/2026): giá về vùng đáy 5 năm nhưng P/B ~1,2 lần vẫn chưa hấp dẫn khi ROE chỉ 1,9%; nợ nhóm 2 tăng 69,9% yoy; bộ đệm dự phòng mỏng nhất từ 2016. Kỳ vọng ở chi phí vốn hạ nhiệt và ban lãnh đạo mới.
  • Ghi chú: nhãn khuyến nghị trên Widata đã chuẩn hóa (Mua gồm cả Khả quan, Tích lũy).

So sánh trong ngành (TTM đến Q3/2026; P/E, P/B ngày 30/10/2026)

Ngân hàngROELNST TTM yoyNIMNợ xấuP/EP/B
EIB0,7%–93,7%2,38%2,62%156,91,25
HDB23,7%+27,5%4,02%3,42%7,91,66
MSB14,3%+16,2%3,40%2,70%9,41,27
OCB13,0%+16,7%3,13%4,13%7,20,88
SHB18,8%+15,4%2,26%2,22%4,20,77
TPB18,4%+29,8%3,06%2,10%4,80,85

EIB sinh lời kém nhất nhóm nhưng P/B cao hơn OCB, SHB, TPB và ngang MSB. Giá EIB chưa "rẻ" nếu nhìn vào khả năng kiếm tiền hiện tại; phần giá này đang phản ánh kỳ vọng tái cấu trúc và câu chuyện cổ đông lớn.

Phân tích kỹ thuật (giá 30/10/2026: 16.100 đồng)

  • Xu hướng: giảm ở mọi khung. MA20 ~16.530 (giá thấp hơn 2,6%), MA50 ~16.670 (–3,4%), MA200 ~20.030 (–19,6%). MA tự tính từ giá đã điều chỉnh.
  • RSI14 ~42: yếu, chưa quá bán.
  • Khối lượng 30/10: 5,47 triệu CP, 1,12 lần trung bình 20 phiên — giảm kèm khối lượng nhỉnh hơn là tín hiệu tiêu cực.
  • 30 phiên (21/9–30/10): khối ngoại bán ròng 45,9 tỷ (riêng 26–30/10 khoảng 53 tỷ). Tự doanh bán ròng 516 tỷ, gần như toàn bộ qua thỏa thuận (30 triệu CP); khớp lệnh chỉ –1 tỷ.
  • Diễn biến tuần: 21–23/10 tăng nhờ tin Viconship (VSC) nắm 1,01% vốn (23/10 khớp 20 triệu CP). Từ 26/10 đảo chiều giảm liên tục, yếu hơn hẳn VN-Index (–1,8% cả tuần).
  • Hỗ trợ: 15.750–16.000 (đáy 52 tuần). Thủng vùng này thì không còn mốc hỗ trợ nào trong 1 năm. Kháng cự: 16.700–16.900 (MA50) → 17.850–18.100 (đỉnh 23/10). Đỉnh 52 tuần 24.200 (24/2/2026).
  • Người đang cầm: đóng cửa thủng 15.750 kèm khối lượng lớn thì cân nhắc giảm tỷ trọng để giữ kỷ luật. Giữ được 16.000 và vượt lại 16.900 thì tiếp tục theo dõi, vùng hồi kế tiếp 17.800–18.000.
  • Người chưa có: chưa có tín hiệu đảo chiều. Chỉ quan sát khi giá tạo đáy chắc trên 16.000 và vượt MA50 (~16.700) kèm khối lượng cao hơn trung bình.
  • Đây là kịch bản kỹ thuật tham khảo, không phải khuyến nghị cá nhân.

Triển vọng và câu chuyện sắp tới

  • Quản trị: Tổng Giám đốc mới Phạm Thị Huyền Trang từ 01/08/2026; ĐHCĐ bất thường lần 2 ngày 14/10/2026 kiện toàn HĐQT, sửa Điều lệ.
  • Kế hoạch 2026: LNTT 1.515 tỷ (đạt 57,1% sau 9T), LNST 1.212 tỷ (54,8%). Mục tiêu tổng tài sản 310.000 tỷ và nợ xấu 2,5% (thực tế 241.495 tỷ và 2,62%) khó đạt.
  • FTSE: đã bị loại khỏi danh sách đủ điều kiện (VDSC) nên không có động lực từ dòng vốn ETF.
  • Sự kiện sắp tới: Widata chưa ghi nhận GDKHQ, phát hành thêm hay ĐHCĐ mới. Giao dịch nội bộ 6 tháng: không có bản ghi (gần nhất 11/2024).

Rủi ro

  • Nợ nhóm 2 tăng vọt lên 3,04%, có thể chuyển thành nợ xấu và buộc trích dự phòng thêm.
  • Bao phủ nợ xấu 41%, mỏng nhất nhóm so sánh.
  • NIM và thu nhập lãi thuần giảm, CIR trên 70%; lợi nhuận dựa vào thu hồi nợ cũ và thu nhập khác.
  • Tín dụng và tổng tài sản thu hẹp trong khi hệ thống tăng 17%: mất thị phần.
  • Định giá: P/E ~157 lần, P/B 1,25 lần, cao so với ROE 0,7%.
  • Rủi ro bên liên quan và quản trị (nhóm GELEX–VIX–VSC); cựu thành viên HĐQT Nguyễn Hồ Nam đang bị kêu gọi ra đầu thú (cafef, 31/10) — đã miễn nhiệm, nhưng là rủi ro hình ảnh.
  • Áp lực cung: tự doanh bán thỏa thuận hơn 500 tỷ và khối ngoại bán ròng liên tục.

Nguồn

Dữ liệu

  • Widata — giá eod_adjust, index_eod, eod_root_put, khối ngoại và tự doanh, BCTC (fs_nonfin, fs_bank), ratio_*, co_reports, co_plans, co_events, co_insider, co_holders, giá hàng hóa, vĩ mô, ai_news, exchange_news.
  • SSI Research — khuyến nghị và nhận định SSI100 (cập nhật hằng ngày), lãi suất ngân hàng, sự kiện doanh nghiệp.

Báo chí

Nguồn: Widata, SSI Research, báo cáo các công ty chứng khoán; giá đến phiên 30/10/2026

Liên quan

Phần này do trang tự ghép từ dữ liệu hệ thống và tab Chiến lược

EIB

Tín hiệu hệ thống · phiên 30/10/2026

Không có tín hiệu ở phiên gần nhất.

Lưu ý